concave lens

Học thuật
Thân thiện
concave lens

A student holds a concave lens to observe how it makes text appear smaller.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thấu kính lõm: Một loại thấu kính trong suốt, bề mặt cong vào trong (lõm), làm cho chùm tia sáng song song đi qua bị phân kỳ (tỏa ra).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A concave lens is used to correct nearsightedness. (Thấu kính lõm được dùng để điều chỉnh tật cận thị.)
    • The light rays diverge after passing through the concave lens. (Các tia sáng phân kỳ sau khi đi qua thấu kính lõm.)
    • In the experiment, we compared the focal point of a convex lens and a concave lens. (Trong thí nghiệm, chúng tôi so sánh tiêu điểm của thấu kính lồi thấu kính lõm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diverging lens": Một thuật ngữ khoa học khác để chỉ "concave lens", nhấn mạnh vào tác dụng làm phân kỳ tia sáng.
    • A concave lens is also known as a diverging lens. (Thấu kính lõm còn được gọi là thấu kính phân kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lens (n): Thấu kính (từ chung).
  • Concave (adj): hình lõm, cong vào trong.
    • a concave mirror (gương cầu lõm)
  • Convex lens (n): Thấu kính lồi (thấu kính tác dụng ngược lại, làm hội tụ ánh sáng).
Từ đồng nghĩa
  • Diverging lens: Thấu kính phân kỳ (thuật ngữ khoa học đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chỉ vật thể này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

concave lens

A student holds a concave lens to observe how it makes text appear smaller.

Noun
  1. thấu kính lõm.

Từ đồng nghĩa